Các chọn lựa cho việc điều trị viêm gan B mạn hiện nay tốt hơn so với trước kia. Hiện tại, có ít nhất 6 loại thuốc để sử dụng, do đó thầy thuốc có nhiều chọn lựa để tìm ra loại thuốc (hoặc phối hợp thuốc) tốt nhất cho từng người bệnh. Bài viết ngắn sau đây sẽ giúp thầy thuốc hiểu rõ hơn về từng loại thuốc cùng với những ưu và nhược điểm của chúng.
1- Interferon (interferon alpha-2b hoặc interferon pegylat hoá=Peg-Interferon)
Ưu điểm:
Thường là chọn lựa tốt cho bệnh nhân trẻ tuổi, không có bệnh lý nặng về gan (bệnh lý xơ gan còn bù tốt).
Chọn lựa tốt cho nhiễm virus viêm gan B genotype A.
Thời gian điều trị tương đối ngắn (24 đến 48 tuần) so với các thuốc điều trị viêm gan B khác.
Nhược điểm:
Có thể gây ra những tác dụng phụ rất nặng ở một số người.
Không sử dụng cho các bệnh nhân xơ gan mất bù.
Chi phí điều trị cao nhất (interferon thường hoặc pegylat hoá= Peg-Interferon) so với các thuốc khác.
Interferon pegylat hoá (Peg-Interferon) chưa được chấp thuận dùng cho trẻ em.
Liều lượng:
Tiêm dưới da 180 mcg (lọ 1 mL hoặc ống tiêm chứa sẵn thuốc 0.5 mL) mỗi tuần một lần trong 48 tuần
2- Lamivudine
Ưu điểm:
Ít tốn kém nhất so với các thuốc điều trị viêm gan B khác.
Thuốc đã được sử dụng từ lâu nên tính an toàn đã được kiểm chứng.
Có thể hữu ích khi phối hợp với tenofovir để điều trị bệnh nhân viêm gan B đồng nhiễm HIV.
Có thể sử dụng cho cả người lớn lẫn trẻ em.
Nhược điểm:
Thường mất hiệu quả điều trị đối với virus viêm gan B do kháng thuốc.
Do kháng thuốc nên ít hiệu quả hơn so với các thuốc mới dùng điều trị viêm gan B.
Cần điều trị trong thời gian dài.
Liều lượng:
Người lớn và trẻ em từ 2 đến 17 tuổi
Uống 3 mg/kg/ngày (tối đa, 100 mg/ngày). Tính an toàn và hiệu quả khi điều trị trên 1 năm chưa được biết rõ.
3- Adefovir dipivoxil
Ưu điểm:
Có thể sử dụng cho những bệnh nhân viêm gan B kháng lamivudine.
Nhược điểm:
Liều cao có thể gây độc cho thận.
Cần điều trị trong thời gian lâu dài.
Liều lượng:
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Uống 10 mg/ ngày.
4- Entecavir
Ưu điểm:
Tỉ lệ kháng thuốc rất thấp.
Có thể hữu ích cho những bệnh nhân suy giảm chức năng gan (xơ gan mất bù).
Nhược điểm:
Là một thuốc mới, do đó tính an toàn chưa được hiểu biết tường tận, đặc biệt trong một số trường hợp nhất định.
Được biết là gây ung thư khi dùng liều cao ở loài gậm nhấm, nhưng chưa đủ dữ liệu để kết luận đối với người.
Đòi hỏi điều trị trong thời gian lâu dài.
Liều lượng:
+ Dùng chung với Lamivudine hoặc đối với các bệnh nhân đã kháng Lamivudine hoặc Telbivudine
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Uống 1 mg /ngày.
+ Những bệnh nhân chưa được điều trị với Nucleoside.
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Uống 0.5 mg /ngày.
5- Telbivudine
Ưu điểm:
Có thể có tác dụng kháng virus mạnh hơn lamivudine và adefovir.
Nhược điểm:
Cũng bị virus viêm gan B đề kháng như lamivudine.
Đòi hỏi thời gian điều trị lâu dài.
Không được chấp thuận sử dụng cho trẻ em.
Liều lượng:
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Uống 600 mg ngày một lần.
6- Tenofovir
Ưu điểm:
Sử dụng rất tốt cho những týp virus viêm gan B thông thường hoặc đã kháng thuốc.
Có thể là một chọn lựa điều trị tốt trong trường hợp không đáp ứng với adefovir.
Điều trị đồng thời cả HIV lẫn viêm gan B.
Nhược điểm:
Là một thuốc tương đối mới để điều trị viêm gan B, do đó cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn.
Chưa được chấp thuận dùng cho trẻ em.
Cần điều trị trong thời gian lâu dài.
Cần định kỳ kiểm tra chức năng thận trong thời gian điều trị.
Liều lượng:
Người lớn
Uống 300 mg/ngày trước hoặc sau bữa ăn. Thời gian điều trị tối ưu cho viêm gan B hiện chưa được biết rõ.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét